作浪兴风

zuò làng xīng fēngtác lãng hưng phong

Hán Việt: tác lãng hưng phong · Pinyin: zuò làng xīng fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.掀起风浪。比喻制造事端。

Cấu tạo: 作 (tác) + 浪 (lãng) + 興 (hưng) + 風 (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.掀起风浪。比喻制造事端。

Từ liên quan

Gần nghĩa

兴风作浪 · 作浪興風 · 作浪語 · 作浪语