用力说

dụng lực thuyết

Hán Việt: dụng lực thuyết

Tổng quan

nhấn mạnh, làm nổi bật (sự kiện...)

Cấu tạo: 用 (dụng) + 力 (lực) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhấn mạnh

Từ liên quan

Gần nghĩa

用力吸 · 用力地 · 用力拉 · 用力的 · 用力 · 用力举起 · 用力咀嚼 · 用力地打