作用域

zuò yòng yùtác dụng vực

Hán Việt: tác dụng vực · Pinyin: zuò yòng yù

Tổng quan

Cấu tạo: 作 (tác) + 用 (dụng) + 域 (vực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phạm vi

Đức

  • Handedict Sichtbarkeit, Scope (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用 · 作用理论 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点