使產品適應出口市場
sử sản phẩm thích ứng xuất khẩu thị tràng
Hán Việt: sử sản phẩm thích ứng xuất khẩu thị tràng · Pinyin: shǐ chǎn pǐn shì yìng chū kǒu shì chǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 使 (sử) + 產 (sản) + 品 (phẩm) + 適 (thích) + 應 (ứng) + 出 (xuất) + 口 (khẩu) + 市 (thị) + 場 (tràng)