來麰

lai mâu

Hán Việt: lai mâu

Tổng quan

Cấu tạo: 来 (lai) + 麰 (mâu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

來世 · 來事 · 來人 · 來件 · 來去 · 來台 · 來向 · 來囘