侈傲 xỉ ngạo Hán Việt: xỉ ngạo Tổng quan Cấu tạo: 侈 (xỉ) + 傲 (ngạo)Hán Việtxỉ ngạoCấu tạo侈 + 傲 · xỉ + ngạo nghĩa thành phần: xỉ + ngạo Từ liên quan Gần nghĩa侈糜 · 侈論 · 侈谈 · 侈靡 · 傲人 · 傲娇 · 傲岸 · 傲性