供貨商管理庫存系統

gōng huò shāng guǎn lǐ kù cún xì tǒng cung hóa thương quản lí khố tồn hệ thống

Hán Việt: cung hóa thương quản lí khố tồn hệ thống · Pinyin: gōng huò shāng guǎn lǐ kù cún xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (hóa) + (thương) + (quản) + (lí) + (khố) + (tồn) + (hệ) + (thống)