侵衊 xâm miệt Hán Việt: xâm miệt Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.侵害污蔑,诬害。 Cấu tạo: 侵 (xâm) + 蔑 (miệt)Hán Việtxâm miệtCấu tạo侵 + 蔑 · xâm + miệt nghĩa thành phần: xâm + miệt Từ liên quan Gần nghĩa侵佔 · 侵入 · 侵凌 · 侵删 · 侵华 · 侵占 · 侵吞 · 侵夜