便嬛

pián xuāntiện huyên

Hán Việt: tiện huyên · Pinyin: pián xuān

Tổng quan

(cũ) duyên dáng

新华 · Tân Hoa Đại lục

輕巧美好的樣子。漢.司馬相如〈上林賦〉:「靚妝刻飾,便嬛綽約。」

Cấu tạo: 便 (tiện) + 嬛 (huyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhẹ nhàng
  • Tần suất từ (cũ) duyên dáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕巧美好的樣子。漢.司馬相如〈上林賦〉:「靚妝刻飾,便嬛綽約。」

Eng

  • Cihui (old) graceful
  • Tần suất từ (old) graceful

Từ liên quan

Gần nghĩa

便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器