便意

biàn yìtiện ý

Hán Việt: tiện ý · Pinyin: biàn yì

Tổng quan

buồn đi đại tiện

Cấu tạo: 便 (tiện) + 意 (ý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cảm giác muốn đại tiện
  • Tần suất từ buồn đi đại tiện

Eng

  • JMdict urge to defecate (or urinate)
  • JMdict call of nature
  • Cihui an urge to defecate
  • Tần suất từ an urge to defecate

ja

  • JMdict 便意(べんい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器