便攜式多媒體播放器

tiện huề thức đa môi thể bá phóng khí

Hán Việt: tiện huề thức đa môi thể bá phóng khí

Tổng quan

Cấu tạo: 便 (tiện) + (huề) + (thức) + (đa) + (môi) + (thể) + (bá) + (phóng) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui portable multimedia player (PMP)