促动

cù dòngxúc động

Hán Việt: xúc động · Pinyin: cù dòng

Tổng quan

thúc đẩy

Cấu tạo: 促 (xúc) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thúc đẩy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi motivate

Eng

  • Cihui to motivate

Đức

  • Handedict anregen

Từ liên quan

Gần nghĩa

促使 · 促坐 · 促声 · 促席 · 促弦 · 促成 · 促拍 · 促榻