促弦

cù xiánxúc huyền

Hán Việt: xúc huyền · Pinyin: cù xián

Tổng quan

chỉnh dây đàn (của nhạc cụ)

Cấu tạo: 促 (xúc) + 弦 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căng dây

Eng

  • Cihui to tighten the strings (of a musical instrument)

Từ liên quan

Gần nghĩa

促使 · 促动 · 促坐 · 促声 · 促席 · 促成 · 促拍 · 促榻