促進和保護投資協定
xúc tiến hòa bảo hộ đầu tư hiệp định
Hán Việt: xúc tiến hòa bảo hộ đầu tư hiệp định · Pinyin: cù jìn hé bǎo hù tóu zī xié dìng
Tổng quan
Cấu tạo: 促 (xúc) + 進 (tiến) + 和 (hòa) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 協 (hiệp) + 定 (định)