俏的

tiếu đích

Hán Việt: tiếu đích

Tổng quan

(thực vật học) cây vân sam, chải chuốt, diêm dúa, bảnh bao, làm diêu dúa, làm bảo bao, ăn mặc chải chuốt

Cấu tạo: 俏 (tiếu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảnh bao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi spruce

Từ liên quan

Gần nghĩa

俏丽 · 俏口 · 俏头 · 俏式 · 俏皮 · 俏美 · 俏脸 · 俏货