俘係 phu hệ Hán Việt: phu hệ Tổng quan Cấu tạo: 俘 (phu) + 系 (hệ)Hán Việtphu hệCấu tạo俘 + 系 · phu + hệ nghĩa thành phần: phu + hệ Từ liên quan Gần nghĩa係念 · 係數 · 係累 · 俘获 · 俘虏 · 俘虜 · 系上 · 系列