保健球

bǎo jiàn qiúbảo kiện cầu

Hán Việt: bảo kiện cầu · Pinyin: bǎo jiàn qiú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

放在手里来回转动的小球,一般为两个。用金属、玉、石等做成。

Cấu tạo: 保 (bảo) + 健 (kiện) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bóng tập tay
  • Biên soạn small balls manipulated to keep hands supple M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放在手里来回转动的小球,一般为两个。用金属、玉、石等做成。

Eng

  • Cihui 保健球 ǎojiànqiú n. small balls manipulated to keep hands supple M:²zhī
  • Tần suất từ n. small balls manipulated to keep hands supple M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

保健操 · 保健法 · 保健的 · 保健 · 保健员 · 保健室 · 保健所 · 保健站