保護非吸煙者的措施
bảo hộ phi hấp yên giả đích thố thi
Hán Việt: bảo hộ phi hấp yên giả đích thố thi · Pinyin: bǎo hù fēi xī yān zhě de cuò shī
Tổng quan
Cấu tạo: 保 (bảo) + 護 (hộ) + 非 (phi) + 吸 (hấp) + 煙 (yên) + 者 (giả) + 的 (đích) + 措 (thố) + 施 (thi)