信托公司

xìn tuō gōng sītín thác công ti

Hán Việt: tín thác công ti · Pinyin: xìn tuō gōng sī

Tổng quan

công ty quản lý các tài sản ủy thác, vốn đầu tư )

Cấu tạo: 信 (tín) + 託 (thác) + 公 (công) + 司 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công ty tín thác
  • Google Alex v6 công ty ủy thác
  • Tần suất từ công ty quản lý các tài sản ủy thác, vốn đầu tư )
  • Biên soạn gōngsī p.w. trust company M:¹jiā

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi trust company

Eng

  • Cihui 信托公司 ìntuō gōngsī p.w. trust company M:¹jiā
  • Tần suất từ gōngsī p.w. trust company M:¹jiā

Đức

  • Handedict Treuhandgesellschaft (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

信托基金 · 公司会议 · 公司债券 · 公司治理 · 公司理财 · 公司行号 · 信托人 · 信托的