信托人

tín thác nhân

Hán Việt: tín thác nhân

Tổng quan

người ủy thác

Cấu tạo: 信 (tín) + 託 (thác) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ủy thác
  • Tần suất từ người ủy thác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi truster

Eng

  • Tần suất từ truster

Từ liên quan

Gần nghĩa

信托的 · 托人情 · 託人情 · 信托 · 信托公司 · 信托基金 · 托人代買 · 信托书