修綆

xiū gěngtu cảnh

Hán Việt: tu cảnh · Pinyin: xiū gěng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.汲水用的长绳。

Cấu tạo: 修 (tu) + 綆 (cảnh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

修𫇥 · 修世 · 修業 · 修为 · 修習 · 修书 · 修事 · 修仙