修身齊家治國平天下
tu thân tề gia trì quốc bình thiên hạ
Hán Việt: tu thân tề gia trì quốc bình thiên hạ · Pinyin: xiū shēn qí jiā zhì guó píng tiān xià
Tổng quan
Cấu tạo: 修 (tu) + 身 (thân) + 齊 (tề) + 家 (gia) + 治 (trì) + 國 (quốc) + 平 (bình) + 天 (thiên) + 下 (hạ)