倏焉

thúc yên

Hán Việt: thúc yên

Tổng quan

thúc yên: Như 倏爾.☸

Cấu tạo: 倏 (thúc) + 焉 (yên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thúc yên: Như 倏爾.☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

倏地 · 倏忽 · 倏然 · 倏爾 · 焉烏 · 焉知 · 焉耆 · 焉能