倒痗

dào mèiđảo mội

Hán Việt: đảo mội · Pinyin: dào mèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"倒霉"。

Cấu tạo: 倒 (đảo) + 痗 (mội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"倒霉"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休