倒茬

dǎo cháĐÁO TRA

Hán Việt: ĐÁO TRA · Pinyin: dǎo chá

Tổng quan

luân canh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.轮作。

Cấu tạo: 倒 (đảo) + 茬

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luân canh
  • VietPhrases luân canh
  • Tần suất từ luân canh cây trồng; luân canh
  • Biên soạn rotate crops

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.轮作。

Eng

  • Cihui rotation of crops
  • Tần suất từ v.o. <agr.> rotate crops

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休