倘如 tǎng rú·thảng như Hán Việt: thảng như · Pinyin: tǎng rú Tổng quan nếu 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.如果,假如。 Cấu tạo: 倘 (thảng) + 如 (như)Pinyintǎng rúHán Việtthảng nhưTừ loạiliênCấu tạo倘 + 如 · thảng + như nghĩa thành phần: thảng + như Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nếuBiên soạn ifMainlandTân Hoa Tự Điển 1.如果,假如。EngCihui 倘如 ǎngrú conj. if Từ liên quan Gần nghĩa倘佯 · 倘使 · 倘或 · 倘然 · 倘若 · 如一 · 如上 · 如下