倚裝

yǐ zhuāngỷ trang

Hán Việt: ỷ trang · Pinyin: yǐ zhuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.靠在行装上,谓整装待发。多用于告别信柬中。

Cấu tạo: 倚 (ỷ) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sắp đi
  • VietPhrases sắp đi

Từ liên quan

Gần nghĩa

倚仗 · 倚傍 · 倚几 · 倚势 · 倚恃 · 倚托 · 倚版 · 倚着