倜踼 tì táng Pinyin: tì táng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.洒脱不凡。 Cấu tạo: 倜 (thích) + 踼Pinyintì tángCấu tạo倜 + 踼 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.洒脱不凡。 Từ liên quan Gần nghĩa倜傥 · 倜然 · 倜儻漢 · 倜傥不羁 · 倜傥不群 · 倜儻分明 · 倜儻衲子 · 倜侏