倡名

xướng danh

Hán Việt: xướng danh

Tổng quan

Đọc tên to lên cho mọi người nghe

Cấu tạo: 倡 (xướng) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xướng tên

Từ liên quan

Gần nghĩa

倡亂 · 倡優 · 倡和 · 倡妓 · 倡始 · 倡家 · 倡导 · 倡導