倡家

xướng gia

Hán Việt: xướng gia

Tổng quan

Nhà của con hát, tiếp rước khách khứa tới ăn uống và nghe hát

Cấu tạo: 倡 (xướng) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà hát
  • Tần suất từ Nhà của con hát, tiếp rước khách khứa tới ăn uống và nghe hát.; hà của con hát, tiếp rước khách khứa tới ăn uống và nghe hát

Từ liên quan

Gần nghĩa

倡亂 · 倡優 · 倡名 · 倡和 · 倡妓 · 倡始 · 倡导 · 倡導