倾倒

qīng dǎokhuynh đảo

Hán Việt: khuynh đảo · Pinyin: qīng dǎo

Tổng quan

nghiêng đổ.; bái phục; ái mộ. [qīngdào] Hán Việt: KHUYNH ĐẢO trút hết; đổ hết. anh ấy đẩy mạnh, trút hẳn xe đất xuống mương. 在訴苦會上她把那一肚子的苦水都傾倒出來了. trong lúc than vãn, cô ấy đã trút hết những nỗi khổ chất chứa trong lòng

新华 · Tân Hoa Đại lục

①倒下; 仆倒大旗倾倒, 兔丝故无情,随风任倾倒。②钦佩风流倜傥,令人倾倒, 志士怀感伤,心胸已倾倒。③(-dào)全部倒出来。比喻话全部说出反覆数千言,倾倒罄竭。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.倒塌。唐.張南史〈草〉詩:「每逢南北離別,乍逐東西傾倒。」《聊齋志異.卷十一.黃英》:「玉山傾倒,委衣於側,即地化為菊。」 2.極端賞識感佩。南朝宋.鮑照〈答休上人〉詩:「味貌復何奇,能令君傾倒。」《儒林外史》第三四回:「久聞南京有位莊紹光先生是當今大名士,不想今日無意中相遇,極道其傾倒之意。」

Cấu tạo: 傾 (khuynh) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ vật ngắn bè bè, người lùn bè bè, thẻ chì (dùng trong một số trò chơi), đông đum (tiền Uc xưa); (từ lóng) đồng xu, bu lông (đóng tàu), ky (chơi ky), kẹo đum, đống rác, nơi đổ rác; nơi rác rưởi bừa bãi, tiếng rơi bịch, tiếng đổ ầm, tiếng ném phịch xuống; cú đấm bịch, (quân sự) kho đạn tạm thời, đổ thành đống (rác); vứt bỏ, gạt bỏ (ai...), đổ ầm xuống, ném phịch xuống, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đánh gục, đánh ngã, (thương nghiệp) bán hạ giá (những hàng thừa ế) ra thị trường nước ngoài (để tránh việc phải hạ giá hàng trong nước và đồng thời tranh thủ được thị trường mới), đưa (dân đi trú thừa)…
  • Biên soạn 傾倒 qīngdào* r.v. dump; empty; pour out (lit./fig.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.倒塌。唐.張南史〈草〉詩:「每逢南北離別,乍逐東西傾倒。」《聊齋志異.卷十一.黃英》:「玉山傾倒,委衣於側,即地化為菊。」 2.極端賞識感佩。南朝宋.鮑照〈答休上人〉詩:「味貌復何奇,能令君傾倒。」《儒林外史》第三四回:「久聞南京有位莊紹光先生是當今大名士,不想今日無意中相遇,極道其傾倒之意。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.全部倒出,指竭盡所有。宋.洪邁《夷堅志.卷十四.蔡郝妻妾》:「其家多貲,悉傾倒以獻,僅得免。」 2.形容暢懷訴說。如:「他將滿腹心酸傾倒而出。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①倒下; 仆倒大旗倾倒, 兔丝故无情,随风任倾倒。②钦佩风流倜傥,令人倾倒, 志士怀感伤,心胸已倾倒。③(-dào)全部倒出来。比喻话全部说出反覆数千言,倾倒罄竭。
  • Kaggle Zh-Vi dump

Eng

  • JMdict devoting oneself to
  • JMdict concentrating on
  • JMdict being an ardent admirer of
  • JMdict having great esteem for
  • JMdict tipping over and collapsing
  • Cihui to topple over; to fall over; to greatly admire; to prostrate oneself before
  • Tần suất từ 傾倒 qīngdào* r.v. dump; empty; pour out (lit./fig.)

Đức

  • Handedict einschenken, gießen

ja

  • JMdict 傾倒(けいとう)

other

  • Nguồn khác Làm cho ngửa nghiêng đổ ngã

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休