偃旗

yển kì

Hán Việt: yển kì

Tổng quan

Giấu cây cờ đi, thôi không giương ra nữa. Ý nói không muốn phô trương bề ngoài nữa — Thường nói: Yển kì tức cổ (cuốn cờ im trống), chỉ việc đem quân ngầm đi đánh úp quân giặc, không để cho giặc biết —

Cấu tạo: 偃 (yển) + 旗 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Giấu cây cờ đi, thôi không giương ra nữa. Ý nói không muốn phô trương bề ngoài nữa — Thường nói: Yển kì tức cổ (cuốn cờ im trống), chỉ việc đem quân ngầm đi đánh úp quân giặc, không để cho giặc biết — Cũng chỉ sự ngừng chiến tranh

other

  • Nguồn khác Thường nói: Yển kì tức cổ (cuốn cờ im trống), chỉ việc đem quân ngầm đi đánh úp quân giặc, không để cho giặc biết
  • Nguồn khác Cũng chỉ sự ngừng chiến tranh

Từ liên quan

Gần nghĩa

偃旗息鼓 · 偃仆 · 偃仰 · 偃僕 · 偃卧 · 偃师 · 偃息 · 偃戈