假像 giả tượng Hán Việt: giả tượng Tổng quan hiện tượng giả đồng hình Cấu tạo: 假 (giả) + 像 (tượng)Hán Việtgiả tượngTừ loạidanhCấu tạo假 + 像 · giả + tượng nghĩa thành phần: giả + tượng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ảo ảnhMainlandKaggle Zh-Vi pseudomorphism Từ liên quan Gần nghĩa假人 · 假仙 · 假令 · 假体 · 假作 · 假使 · 假借 · 假充