假钞
giả sao
Hán Việt: giả sao · Pinyin: jiǎ chāo
Tổng quan
tiền giả
伪造的钞票。
模仿真鈔而印製的非法鈔票。
Nghĩa
Việt
- Cihui tờ tiền giả
- Tần suất từ tiền giả , tờ tiền giả
- Biên soạn 假鈔 iǎchāo n. counterfeit money M:²bǐ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 模仿真鈔而印製的非法鈔票。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 伪造的钞票。
- Kaggle Zh-Vi flash money
Eng
- Cihui counterfeit money; forged note
- Tần suất từ 假鈔 iǎchāo n. counterfeit money M:²bǐ
Đức
- Handedict Falschgeld