偏裻

piān dú

Pinyin: piān dú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即偏衣。裻,衣背缝。以衣背缝为界,衣服两半的颜色不同。指戎衣。

Cấu tạo: 偏 (thiên) + 裻

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即偏衣。裻,衣背缝。以衣背缝为界,衣服两半的颜色不同。指戎衣。

Từ liên quan

Gần nghĩa

偏仄 · 偏低 · 偏倚 · 偏偏 · 偏僻 · 偏光 · 偏党 · 偏关