停停儿

đình đình nhi

Hán Việt: đình đình nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 停 (đình) + 停 (đình) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thỉnh thoảng dừng
  • Biên soạn ►See tíngting

Eng

  • Cihui 停停兒 íngtingr ►See tíngting

Từ liên quan

Gần nghĩa

停停 · 停停妥妥 · 停停当当 · 停停當當 · 停停脫脫 · 停停脱脱 · 停儿