停板制度

tíng bǎn zhì dùđình bản chế độ

Hán Việt: đình bản chế độ · Pinyin: tíng bǎn zhì dù

Tổng quan

hệ thống ngắt mạch

Cấu tạo: 停 (đình) + 板 (bản) + 制 (chế) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ thống giới hạn lên, giới hạn xuống (tài chính)
  • Tần suất từ hệ thống ngắt mạch , hệ thống giới hạn lên, giới hạn xuống (tài chính)

Eng

  • Cihui system of circuit breakers; limit up, limit down system (finance)
  • Tần suất từ system of circuit breakers; limit up, limit down system (finance)

Từ liên quan

Gần nghĩa

制度化 · 制度的 · 制度化的 · 制度学派 · 制度改革 · 制度性术语 · 制度经济学