偶像包袱

ǒu xiàng bāo fungẫu tượng bao phục

Hán Việt: ngẫu tượng bao phục · Pinyin: ǒu xiàng bāo fu

Tổng quan

gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng

Cấu tạo: 偶 (ngẫu) + 像 (tượng) + 包 (bao) + 袱 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gánh nặng hình tượng
  • Tần suất từ gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng

Eng

  • Cihui burden of having to maintain one's image as a pop idol
  • Tần suất từ burden of having to maintain one's image as a pop idol

Từ liên quan

Gần nghĩa

偶像崇拜 · 包袱底儿 · 包袱皮儿 · 偶像剧 · 偶像化 · 偶像崇拜者 · 偶像破坏的 · 偶像破坏者