偷雞不着,反折一把米
Pinyin: tōu jī bù zhe,fǎn zhé yī bǎ mǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 偷 (thâu) + 雞 (kê) + 不 (bất) + 着 (trứ) + , + 反 (phản) + 折 (chiết) + 一 (nhất) + 把 (bả) + 米 (mễ)
Pinyin: tōu jī bù zhe,fǎn zhé yī bǎ mǐ
Cấu tạo: 偷 (thâu) + 雞 (kê) + 不 (bất) + 着 (trứ) + , + 反 (phản) + 折 (chiết) + 一 (nhất) + 把 (bả) + 米 (mễ)