偷雞不着,反折一把米

tōu jī bù zhe,fǎn zhé yī bǎ mǐ

Pinyin: tōu jī bù zhe,fǎn zhé yī bǎ mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (kê) + (bất) + (trứ) + + (phản) + (chiết) + (nhất) + (bả) + (mễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓本想占便宜,反而吃了亏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓本想占便宜,反而吃了亏。