備具 bèi jù·bị cụ Hán Việt: bị cụ · Pinyin: bèi jù Tổng quan sẵn cả 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.齐备; 完备。 Cấu tạo: 備 (bị) + 具 (cụ)Pinyinbèi jùHán Việtbị cụTừ loạitínhCấu tạo備 + 具 · bị + cụ nghĩa thành phần: bị + cụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sẵn sàng Từ liên quan Gần nghĩa備位 · 備員 · 備家 · 備數 · 備案 · 備榜 · 備注 · 備為