備數

bèi shùbị sổ

Hán Việt: bị sổ · Pinyin: bèi shù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.充数。 2.为居官的自谦之词。

Cấu tạo: 備 (bị) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cho đủ số

Từ liên quan

Gần nghĩa

備位 · 備具 · 備員 · 備家 · 備案 · 備榜 · 備注 · 備為