催眠学

thôi miên học

Hán Việt: thôi miên học

Tổng quan

khoa nghiên cứu về hiện tượng ngủ

Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thôi miên học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hypnology

Từ liên quan

Gần nghĩa

催眠剂 · 催眠士 · 催眠曲 · 催眠术 · 催眠的 · 催眠药 · 催眠 · 催眠分析