催眠曲

cuī mián qǔthôi miên khúc

Hán Việt: thôi miên khúc · Pinyin: cuī mián qǔ

Tổng quan

Hán Việt: THÔI, TỒI MIÊN KHÚC bài hát ru con; khúc hát ru

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.催婴儿入睡时唱的歌曲。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

使嬰兒入睡所唱的歌曲。曲調柔和、舒緩,具有催眠的作用。也稱為「搖籃歌」。

Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 曲 (khúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài hát ru
  • Tần suất từ hát ru; Hán Việt: THÔI, TỒI MIÊN KHÚC bài hát ru con; khúc hát ru; bài hát ru con; bài hát ru; khúc hát ru
  • Biên soạn 催眠曲 uīmiánqǔ n. lullaby; cradlesong M:²shǒu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使嬰兒入睡所唱的歌曲。曲調柔和、舒緩,具有催眠的作用。也稱為「搖籃歌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.催婴儿入睡时唱的歌曲。
  • Kaggle Zh-Vi cradlesong

Eng

  • Cihui lullaby
  • Tần suất từ 催眠曲 uīmiánqǔ n. lullaby; cradlesong M:²shǒu

Từ liên quan

Gần nghĩa

催眠剂 · 催眠士 · 催眠学 · 催眠术 · 催眠的 · 催眠药 · 催眠 · 催眠分析