催眠药

cuī mián yàothôi miên dược

Hán Việt: thôi miên dược · Pinyin: cuī mián yào

Tổng quan

thuốc gây ngủ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即安眠药。能抑制大脑皮层﹑引起睡眠的药物。

Cấu tạo: 催 (thôi) + 眠 (miên) + 藥 (dược)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuốc ngủ
  • Tần suất từ (thuộc) thôi miên, thuốc ngủ, người bị thôi miên
  • Biên soạn 催眠藥 uīmiányào n. soporific M:¹kē/³lì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即安眠药。能抑制大脑皮层﹑引起睡眠的药物。
  • Kaggle Zh-Vi hypnotic

Eng

  • Cihui soporific drug
  • Tần suất từ 催眠藥 uīmiányào n. soporific M:¹kē/³lì

Từ liên quan

Gần nghĩa

催眠剂 · 催眠士 · 催眠学 · 催眠曲 · 催眠术 · 催眠的 · 催眠 · 催眠分析