僨升 phẫn thăng Hán Việt: phẫn thăng Tổng quan Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 升 (thăng)Hán Việtphẫn thăngCấu tạo偾 + 升 · phẫn + thăng nghĩa thành phần: phẫn + thăng Từ liên quan Gần nghĩa偾事 · 僨事 · 僨軍 · 升上 · 升京 · 升任 · 升值 · 升入