僨國

phẫn quốc

Hán Việt: phẫn quốc

Tổng quan

Cấu tạo: 偾 (phẫn) + 国 (quốc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

偾事 · 僨事 · 僨軍 · 国丧 · 国中 · 国乐 · 国书 · 国事