僱募 gù mù·cố mộ Hán Việt: cố mộ · Pinyin: gù mù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.出钱招募。 Cấu tạo: 僱 (cố) + 募 (mộ)Pinyingù mùHán Việtcố mộCấu tạo僱 + 募 · cố + mộ nghĩa thành phần: cố + mộ Từ liên quan Gần nghĩa僱主 · 僱傭 · 僱員 · 募伇 · 募兵 · 募化 · 募夫 · 募捐