僾俙 ÁI HI Hán Việt: ÁI HI Tổng quan Giống như Cấu tạo: 僾 (ái) + 俙Hán ViệtÁI HITừ loạitínhCấu tạo僾 + 俙 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tương tự Từ liên quan Gần nghĩa僾遠 · 俙然 · 僾僾 · 僾唈 · 僾尼 · 僾沓 · 僾然 · 僾逮