儂輩

nóng bèinông bối

Hán Việt: nông bối · Pinyin: nóng bèi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹言我等。

Cấu tạo: 儂 (nông) + 輩 (bối)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儂家 · 輩份 · 輩作 · 輩出 · 輩流 · 輩行 · 辈份 · 輩兒